CTG Ngân hàng · THEO_DÕI

Xếp hạng
75.2/100
MUA MẠNH
Vĩ mô
68.1
Ngành
88.2
Mở rộng
Lợi nhuận
64
Dòng tiền
85
Định giá
75
Thị giá
33900
Giá trị hợp lý
42000
Biên an toàn
20%
Vốn hóa
-
P/E
0.9
P/B
None

Ngành: Ngân hàng

Điểm ngành
88.2/100
Chu kỳ
Mở rộng
Xác suất mở rộng biên
75%

Trung Quốc gần như cashless society. VN còn 60% giao dịch tiền mặt. Dư địa: NH số + fintech bùng nổ. QR Code tăng 52% giá trị Q1/2026. 60% dân số chưa tiếp cận NH. Tín dụng tăng 16-18%/năm. Đây là ngành có dư địa lớn nhất trong lĩnh vực tài chính.

Lợi thế cạnh tranh

Phong cách đầu tư: VALUE

Điểm hào kinh tế: 75

CTG là 1 trong 4 NH TMCP Nhà nước lớn nhất VN (Big4: VCB, CTG, BID, Agribank). Lợi thế: (1) Mạng lưới rộng khắp với hơn 150 chi nhánh; (2) NH Nhà nước chi phối (64% vốn), hưởng lợi từ dự án đầu tư công & tín dụng chỉ định; (3) Quy mô tổng TS ~2.9 triệu tỷ — lớn nhất trong các NH niêm yết; (4) CIR 24.9% — tốt nhất Big4 nhờ số hóa. Trong chuỗi giá trị ngành NH, CTG là NH bán buôn (wholesale) với tỷ trọng cho vay doanh nghiệp nhà nước & dự án lớn. Rào cản cạnh tranh: giấy phép NH là rất cao.

B-FLEX Analysis

Loại hình
VALUE
B-FLEX Score
3.8/5
Đánh giá
THEO_DÕI / MUA

CTG là NH Big4 có valuation hấp dẫn nhất: P/E 7.1x, P/B 1.4x với ROE 20.2% và CIR 24.9%. Dự phòng biến động nhưng đã phản ánh vào P/E. Upside 31.6%.

Chất lượng tài sản

Tổng TS 2,924,177 tỷ. Cho vay KH: 1,994,058 tỷ (68.2% TS). Tiền gửi KH: 1,824,177 tỷ. VCSH: 188,692 tỷ. VĐL: 77,669 tỷ. Dư nợ cho vay tăng 1.9% QoQ.

Chất lượng lợi nhuận

LNST TTM: 38,089 tỷ (+13% YoY). NII tăng đều (+25% Q1/2026). CIR 24.9% xuất sắc. Dự phòng biến động: Q4/2025 chỉ 351 tỷ (thấp bất thường), Q1/2026 lên 7,701 tỷ (bình thường). TB dự phòng ~5,000 tỷ/Q. ROE 20.2% — cao nhất Big4.

F-Score & BS-Score Review

F-Score review

F-Score 77/100 (tốt). LN dương tăng trưởng đều. ROE 20.2% cải thiện. OCF dương. Không phát hành thêm CP. F-Score phản ánh đúng.

BS-Score review

BS-Score 5/65 (7.7%). NH không dùng BS-Score để đánh giá E.

Định giá

Phương phápGiá trịGhi chú
P/E TTM41,680đP/E TTM 7.1x. Target P/E 7.5x.
P/B42,500đP/B 1.4x. Target P/B 1.5x.
ROE-g36,780đROE 20.2% × P/B 1.5x = P/E 7.4x.

Chất xúc tác

Kịch bản tăng giá

Dự phòng ổn định + tín dụng tăng mạnh
Giá mục tiêu
41,000đ
Upside
17%

LNST 2026E ~42,000 tỷ (+10%). EPS 5,410đ. P/B 1.7x = 41,000đ.

Dự phòng ổn định ở mức 4,500 tỷ/Q. LNST 42,000 tỷ. P/B 1.7x phù hợp với ROE 21%. Target 41,000 (+17%).

Giả định chính:

Kịch bản giảm giá & Rủi ro

Dự phòng tăng mạnh + nợ xấu
Giá mục tiêu
31,500đ
Downside
-10%

Dự phòng 7,000 tỷ/Q. LNST 2026E ~33,000 tỷ. EPS 4,250đ. P/B 1.3x = 31,500đ.

Dự phòng cao kéo dài. Downside 10% — P/B 1.3x là đáy NH TMCP.

Giả định chính:

← Dashboard