HPG Thép · MUA

Xếp hạng
78.1/100
MUA MẠNH
Vĩ mô
68.1
Ngành
99.1
Mở rộng
Lợi nhuận
55
Dòng tiền
95
Định giá
85
Thị giá
23750
Giá trị hợp lý
36500
Biên an toàn
35.2%
Vốn hóa
-
P/E
4.1
P/B
None

Ngành: Thép

Điểm ngành
99.1/100
Chu kỳ
Mở rộng
Xác suất mở rộng biên
85%

Việt Nam đi sau TQ ~10-15 năm về thép chất lượng cao. Cơ hội: thép đường ray HSR + thép HRC cho sx. Trung Quốc 1 tỉ tấn/năm (60% thế giới). VN mới ~20 tr tấn. Dư địa gấp 2-3 lần trong 10 năm tới.

Lợi thế cạnh tranh

Phong cách đầu tư: CYCLICAL

Điểm hào kinh tế: -

HPG là nhà sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, chiếm ~30% thị phần thép xây dựng, ~25% HRC, ~30% ống thép. Vị thế đầu ngành tuyệt đối nhờ Dung Quất 2 (16 triệu tấn/năm) — lò cao lớn nhất Đông Nam Á. Chuỗi giá trị tích hợp dọc từ khai thác quặng (Quý Xa) → luyện gang → thép thô → HRC → sản phẩm hoàn thiện (ống thép, thép XD). Đây là DN DUY NHẤT tại VN sản xuất HRC trong nước, giúp chủ động nguồn cung và chi phí thấp hơn đối thủ 15-20%. Áp lực từ nhà cung cấp: thấp (tự chủ quặng). Áp lực từ khách hàng: trung bình (thép hàng hóa, nhưng HPG có pricing power nhờ chi phí thấp nhất ngành). Rào cản gia nhập: rất cao (vốn đầu tư lò cao >100K tỷ, công nghệ, giấy phép môi trường).

B-FLEX Analysis

Loại hình
CYCLICAL
B-FLEX Score
4.2/5
Đánh giá
MUA

HPG là đầu ngành thép VN với moat rộng, sức mạnh TC tốt. DQ2 là growth catalyst thực chất. P/E core 12.6x, upside 35%. R:R 2.7:1.

Chất lượng tài sản

Phải thu NH 16,693 tỷ (6.4% TS) ổn định. HTK 43,516 tỷ giảm so Q4/2025 (52,828 tỷ) → hàng bán chạy. Không có 'phải thu khác' đột biến. Không vấn đề dự phòng lớn.

Chất lượng lợi nhuận

LN cốt lõi Q1/2026 ~4,452 tỷ (+33% YoY). Q1 có one-off BĐS 4,600 tỷ (43% LNST) đã loại khỏi dự phóng. Doanh thu TC bình thường ~500 tỷ/Q, không phụ thuộc tài chính. OCF/LNST 1.2x.

F-Score & BS-Score Review

F-Score review

F-Score 7/9 (GOOD) — hợp lý. LNST dương, OCF dương, ROA tăng, OCF > LN, thanh khoản tăng, biên gộp tăng, vòng quay TS tăng. Nợ/TS giảm nhẹ. Điểm trừ duy nhất: phát hành thêm CP (cổ tức CP 10%).

BS-Score review

BS-Score 30/65 (46%) — trung bình, chủ yếu do quy mô TS lớn (260K tỷ) và nợ vay ~86K tỷ. Tỷ lệ nợ/vay trên tổng TS là 33%, không quá cao. Không có vấn đề thanh khoản (OCF tốt).

Định giá

Phương phápGiá trịGhi chú
P/E TTM38,486đP/E TTM: LN mẹ 21,102 tỷ / 7,676 tỷ cp
P/E 2026E36,400đEPS 2026E ~2,600đ (20,000 tỷ / 8,444 tỷ cp sau pha loãng). P/E 14x cho đầu ngành
P/E 2027E41,300đEPS 2027E ~2,950đ (25,000 tỷ / 8,470 tỷ cp). P/E 14x
P/B36,200đP/B 2.0x cho ROE ~11% trong chu kỳ đi lên
P/E dải biên độP/E 5 năm ~10-18x, TB 14.5x. Ở P/E 10x là vùng tích lũy

Chất xúc tác

Kịch bản tăng giá

🔥 DQ2 full CS + thép ray 2027
Giá mục tiêu
45,500đ
Upside
68%

DQ2 full công suất 16 triệu tấn/năm. HRC +48% Q1. Thép ray 700K tấn từ 2027. Đầu tư công kéo dài. EPS 3,250đ × P/E 14x = 45,500đ.

DQ2 full CS + thép ray mở chu kỳ tăng trưởng mới. I-Score ngành 99.4, xác suất mở rộng biên 85%. LNST 25,000 tỷ, P/E 14x (TB 7 năm). Upside 68% từ giá hiện tại.

Giả định chính:

Kịch bản giảm giá & Rủi ro

⚠️ Giá thép giảm + cạnh tranh TQ + one-off BĐS không tái lập
Giá mục tiêu
23,400đ
Downside
-13%

Giá thép toàn cầu suy yếu do dư cung TQ. DQ2 chỉ 75% CS. LNST 15,000 tỷ. EPS 1,950đ × P/E 12x = 23,400đ. Downside 13%.

Rủi ro chính: giá thép toàn cầu suy yếu, dư cung TQ, DQ2 vận hành dưới kỳ vọng. LNST 15,000 tỷ. P/B hiện tại 1.48x. Bear target 23,400đ cho thấy downside hạn chế (13%) — xác nhận margin of safety.

Giả định chính:

← Dashboard