MBB Ngân hàng · THEO_DÕI

Xếp hạng
75.7/100
MUA MẠNH
Vĩ mô
68.1
Ngành
88.2
Mở rộng
Lợi nhuận
66
Dòng tiền
85
Định giá
75
Thị giá
25000
Giá trị hợp lý
31500
Biên an toàn
21%
Vốn hóa
-
P/E
0.9
P/B
None

Ngành: Ngân hàng

Điểm ngành
88.2/100
Chu kỳ
Mở rộng
Xác suất mở rộng biên
75%

Trung Quốc gần như cashless society. VN còn 60% giao dịch tiền mặt. Dư địa: NH số + fintech bùng nổ. QR Code tăng 52% giá trị Q1/2026. 60% dân số chưa tiếp cận NH. Tín dụng tăng 16-18%/năm. Đây là ngành có dư địa lớn nhất trong lĩnh vực tài chính.

Lợi thế cạnh tranh

Phong cách đầu tư: VALUE

Điểm hào kinh tế: 60

MBB là ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam với mạng lưới rộng, uy tín thương hiệu 'Ngân hàng Quân đội'. Lợi thế cạnh tranh: (1) Mạng lưới khách hàng doanh nghiệp quân đội & nhà nước ổn định; (2) Chi phí vốn thấp nhờ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao; (3) Nền tảng công nghệ số tốt, tỷ lệ giao dịch online cao; (4) Uy tín thương hiệu gắn với quân đội tạo niềm tin. Trong chuỗi giá trị ngành NH, MBB nằm ở trung tâm: huy động vốn (tiền gửi KH) → cấp tín dụng (cho vay KH, trái phiếu) → dịch vụ (thanh toán, kiều hối, thẻ). Áp lực cạnh tranh: cao từ các NH TMCP khác (VPB, TCB, ACB). ROE 18.5% cho thấy lợi thế cạnh tranh có nhưng không quá rộng.

B-FLEX Analysis

Loại hình
VALUE
B-FLEX Score
3.7/5
Đánh giá
THEO DÕI

MBB là NH tốt (CIR 24.9%, NIM 4.69%, ROE 18.5%) với định giá rẻ (P/E 7.6x, P/B 1.4x). Tuy nhiên BS-Score 7.7% rất thấp cần xem xét chất lượng tài sản.

Chất lượng tài sản

Tổng TS 1,611,223 tỷ. Cho vay KH: 1,105,852 tỷ (68.6% TS). Dự phòng rủi ro cho vay: -14,710 tỷ (1.33% dư nợ). Tiền gửi KH: 905,918 tỷ. VCSH: 149,745 tỷ. Vốn điều lệ: 80,550 tỷ. Dư nợ cho vay tăng 4.2% QoQ, ổn định. Dự phòng rủi ro duy trì ~1.3% tổng dư nợ.

Chất lượng lợi nhuận

LNST TTM: 27,728 tỷ (+15% YoY). NII (thu nhập lãi thuần) là nguồn chính: 14,913 tỷ/Q (tăng liên tục 6 quý). LN từ dịch vụ & ngoại hối bổ sung. CIR 24.9% xuất sắc (TB NH ~35%). Dự phòng/LNTT: ~35% Q1/2026. Chất lượng LN ổn định, không phụ thuộc bất thường.

F-Score & BS-Score Review

F-Score review

F-Score 79/100 (tốt). LNST dương liên tục, NII tăng đều, ROE ổn định ~18%. Không phát hành thêm CP đáng kể. OCF dương. NH điển hình có F-Score tốt.

BS-Score review

BS-Score 5/65 (7.7%) — RẤT THẤP. Cần xem xét kỹ: cơ cấu dự phòng rủi ro có đủ? Nợ xấu (NPL) thực tế? Mặc dù vậy, NH có bảng CĐ đặc thù khác DN SX, BS-Score thấp có thể do cách tính chưa phù hợp với NH.

Định giá

Phương phápGiá trịGhi chú
P/E TTM32,700đP/E TTM 7.6x. Target P/E 9.5x (thấp hơn TB NH ~10x do risk BS-Score).
P/B31,600đP/B 1.4x. Target P/B 1.7x (ROE 18.5%, TB ngành 1.8x).
ROE-g32,700đROE 18.5% × P/B target 1.7x = P/E 9.2x hợp lý.
P/E dải biên độ NH TMCPP/E TB NH TMCP ~10x. MBB đang ở P/E 7.6x — thấp nhất dải.

Chất xúc tác

Kịch bản tăng giá

Tăng trưởng tín dụng mạnh + CIR giảm tiếp
Giá mục tiêu
37,000đ
Upside
42%

Tín dụng +16%, NIM 4.8%, CIR 23%. LNST 2026E ~33,000 tỷ. EPS 4,100đ. P/B 2.0x (ROE ~19%) = 37,000đ.

MBB hưởng lợi từ chu kỳ tín dụng mở rộng. NIM ổn định, CIR giảm nhờ số hóa. EPS 4,100đ. P/B 2.0x phù hợp với ROE ~19%. Target 37,000đ (+42%).

Giả định chính:

Kịch bản giảm giá & Rủi ro

Nợ xấu tăng + dự phòng tăng mạnh
Giá mục tiêu
24,000đ
Downside
-8%

NPL tăng, dự phòng 5,000 tỷ/Q. LNST 2026E ~25,000 tỷ. EPS 3,100đ. P/B 1.3x = 24,000đ.

Nợ xấu gia tăng, dự phòng tăng. LNST 25,000 tỷ. Downside hạn chế (8%) — P/B 1.3x là vùng đáy lịch sử của NH TMCP.

Giả định chính:

← Dashboard