PVT Dầu khí · MUA TÍCH LŨY

Xếp hạng
67.2/100
MUA
Vĩ mô
68.1
Ngành
82.2
Ổn định
Lợi nhuận
45
Dòng tiền
70
Định giá
85
Thị giá
22250
Giá trị hợp lý
31674
Biên an toàn
42%
Vốn hóa
-
P/E
None
P/B
0.88

Ngành: Dầu khí

Điểm ngành
82.2/100
Chu kỳ
Ổn định
Xác suất mở rộng biên
50%

Ngành dầu khí VN đang trong chu kỳ đầu tư dài hạn nhờ đại dự án Lô B – Ô Môn (~10-12 tỷ USD) đã khởi công 01/2026. Giá dầu Brent duy trì $70-108 tạo môi trường thuận lợi cho capex thăm dò khai thác. South Pars attack 18/03/2026 là catalyst bất ngờ cho nhóm vận tải tàu.

Lợi thế cạnh tranh

Phong cách đầu tư: -

Điểm hào kinh tế: 55

PVT có lợi thế cạnh tranh hẹp dựa trên: (1) Quan hệ độc quyền với PVN — tập đoàn dầu khí quốc gia, đảm bảo ~80% doanh thu từ time charter dài hạn; (2) Chi phí đóng tàu tại VN thấp hơn 13-20% so với quốc tế → ROI 15-18%/năm; (3) Đội tàu lớn nhất VN (Aframax, VLGC, tàu dầu sản phẩm) với thương hiệu đã được khẳng định trong ngành dầu khí; (4) Rào cản gia nhập cao do vốn lớn (mỗi tàu Aframax ~$50-60M). Tuy nhiên không có pricing power (giá cước do thị trường quốc tế quyết định), biên LN mỏng (14.2% gộp, 6.6% ròng).

B-FLEX Analysis

Loại hình
-
B-FLEX Score
3.5/5
Đánh giá
THEO_DÕI / MUA TÍCH LŨY

PVT là doanh nghiệp vận tải dầu khí đầu ngành, định giá rẻ (P/E 9.12x, P/B 1.16x) với tăng trưởng DT 37%. Rủi ro chính: chu kỳ giá cước, nợ hơi cao, biên LN mỏng.

Chất lượng tài sản

Tổng TS Q1/2026: 22,260 tỷ. TSCĐ hữu hình: 12,891 tỷ (58% TS) — chủ yếu là đội tàu (Aframax, VLGC, tàu dầu sản phẩm). Đầu tư tài chính ngắn hạn: 3,709 tỷ. Phải thu KH: 1,591 tỷ (vòng quay 12.6x, tốt). HTK: 364 tỷ (rất nhỏ, 1.6% TS — không rủi ro). Tiền & TG: 1,556 tỷ (7% TS). Đầu tư liên kết: 152 tỷ (không đáng kể). TSCĐ tăng 1,371 tỷ Q3→Q4/2025 — đầu tư mở rộng đội tàu. Tài sản dở dang dài hạn: 42 tỷ (thấp, ít dự án dang dở).

Chất lượng lợi nhuận

LNST CTY MẸ TTM (Q2/2025-Q1/2026): 1,143 tỷ. DT thuần 2025: 16,001 tỷ (+37% YoY). Biên gộp 14.2% (thấp hơn ngành 23.6%). Cốt lõi LN từ vận tải. DTTC 320 tỷ (2025) = 13.7% LN gộp < 30% → KHÔNG CÓ 🚩. LN khác biến động 9-170 tỷ/Q (Q3/2024 cao bất thường 170 tỷ) → cần lưu ý nhưng % LNTT nhỏ. LN liên kết 5 tỷ/Q — không đáng kể. KẾT LUẬN: Chất lượng LN khá sạch, không phụ thuộc vào nguồn bất thường.

Định giá

Phương phápGiá trịGhi chú
P/E TTM25,546đP/E TTM 9.12x. Target P/E 10.5x (chiết khấu 22% so với ngành 13.5x do biên LN thấp + nợ cao). Fair value từ P/E forward
P/E Forward 2026E29,260đEPS 2026E base 2,660đ. P/E target 11x. Giá hiện tại 22,250đ = P/E 8.4x.
P/E Forward 2027E31,900đEPS 2027E 2,900đ. P/E 11x → 31,900đ (+43%).
P/B35,385đP/B 0.88x cực thấp so với TB ngành 2.15x. Target P/B 1.4x → 35,385đ (+59%).
Blended (P/E 2027E + P/B)31,674đBlend P/E forward 2027E (w=0.5) + P/B (w=0.3) + P/E TTM (w=0.2). FV ~31,674đ.

Chất xúc tác

Kịch bản tăng giá

Giá cước duy trì cao + tàu mới sinh lời tối đa
Giá mục tiêu
37,000đ
Upside
26%

DT 2026E 20,000 tỷ (+25% YoY). LNST 2026E 1,450 tỷ (+39% YoY). EPS 2026E 3,086 đ. P/E target 12x = 37,000đ (+26%).

Giả định chính:

Kịch bản giảm giá & Rủi ro

Giá cước giảm mạnh + áp lực tài chính
Giá mục tiêu
15,300đ
Downside
-48%

DT 2026E 14,000 tỷ (-12% YoY). LNST 2026E 900 tỷ (-13% YoY). EPS 2026E 1,915 đ. P/E 8x = 15,300đ (-48%).

Giả định chính:

← Dashboard