SHB Ngân hàng · THEO_DÕI

Xếp hạng
73.2/100
MUA
Vĩ mô
68.1
Ngành
88.2
Mở rộng
Lợi nhuận
58
Dòng tiền
95
Định giá
50
Thị giá
13800
Giá trị hợp lý
16500
Biên an toàn
20%
Vốn hóa
-
P/E
None
P/B
None

Ngành: Ngân hàng

Điểm ngành
88.2/100
Chu kỳ
Mở rộng
Xác suất mở rộng biên
75%

Trung Quốc gần như cashless society. VN còn 60% giao dịch tiền mặt. Dư địa: NH số + fintech bùng nổ. QR Code tăng 52% giá trị Q1/2026. 60% dân số chưa tiếp cận NH. Tín dụng tăng 16-18%/năm. Đây là ngành có dư địa lớn nhất trong lĩnh vực tài chính.

Lợi thế cạnh tranh

Phong cách đầu tư: CYCLICAL

Điểm hào kinh tế: 20

SHB là NH TMCP cỡ trung (TS ~930K tỷ), không có lợi thế đặc biệt so với NH top (ACB, MBB, TCB). Mạng lưới vừa phải, thương hiệu trung bình. NN chỉ 4.1% — kém hấp dẫn dòng vốn ngoại. ROE 17.1% ổn nhưng chất lượng TS thua ACB/MBB.

B-FLEX Analysis

Loại hình
CYCLICAL
B-FLEX Score
3.0/5
Đánh giá
THEO DÕI

SHB P/B 0.88x rẻ nhưng chất lượng TS thua ACB/MBB. NII biến động, dự phòng 1.85% cao. P/E 5.2x dưới TB 5 năm. Chờ chu kỳ tín dụng thuận lợi hơn.

Chất lượng tài sản

Tổng TS 930,983 tỷ. Cho vay KH 628,157 tỷ (gross). 🚩 Dự phòng cho vay -11,620 tỷ (1.85% dư nợ — cao gấp đôi ACB). 🚩 Tiền gửi NHNN giảm 57% — giảm dự trữ thanh khoản. 🟡 Phải thu 68,255 tỷ (7.3% TS). VCSH 71,723 tỷ. Đòn bẩy TS/VCSH = 13x.

Chất lượng lợi nhuận

LNST TTM: 12,240 tỷ. Cơ cấu: NII ~65%, dịch vụ ~15%, khác ~20%. 🚩 NII biến động bất thường (Q2/2025=9,160 tỷ, Q4/2025=3,831 tỷ — chênh 2.4x). 🚩 Dự phòng/LNTT 33% cao hơn MBB (25%) và ACB (13%). ROE 17.1% ổn. LN khác (thu hồi nợ, mua bán nợ) cần kiểm tra.

F-Score & BS-Score Review

F-Score review

NH không dùng BS-Score. LN dương, ROE ổn định. NII biến động là điểm yếu.

BS-Score review

BS-Score không áp dụng cho NH.

Định giá

Phương phápGiá trịGhi chú
P/B15,612đP/B 0.88x. Target P/B 1.0x (chiết khấu so NH top vì rủi ro).
P/E TTM17,316đP/E 5.2x. Target P/E 6.5x.

Chất xúc tác

Kịch bản tăng giá

Chu kỳ thuận lợi + NII ổn định
Giá mục tiêu
18,500đ
Upside
34%

Tín dụng +14%. NII ổn định 5,500 tỷ/Q. LNST 13,500 tỷ. P/B 1.0x = 15,600. Target 18,500.

Chu kỳ tín dụng thuận lợi. NII ổn định sau biến động 2025. Dự phòng giảm. Target 18,500 (+34%).

Giả định chính:

Kịch bản giảm giá & Rủi ro

NPL tăng + dự phòng cao
Giá mục tiêu
12,000đ
Downside
-13%

NPL tăng, dự phòng 2,000 tỷ/Q. LNST 10,000 tỷ. P/B 0.7x.

Chu kỳ xấu, NPL tăng. P/B 0.7x là đáy lịch sử. Downside -13%.

Giả định chính:

← Dashboard