SSI Chứng khoán · THEO_DÕI

Xếp hạng
74.0/100
MUA
Vĩ mô
68.1
Ngành
100
Mở rộng
Lợi nhuận
58
Dòng tiền
85
Định giá
55
Thị giá
27000
Giá trị hợp lý
30000
Biên an toàn
7%
Vốn hóa
-
P/E
5.9
P/B
None

Ngành: Chứng khoán

Điểm ngành
100/100
Chu kỳ
Mở rộng
Xác suất mở rộng biên
80%

FTSE Russell nâng hạng VN từ Frontier lên Emerging Market tháng 9/2026. Đây là catalyst cực mạnh: dòng vốn passive ước tính >1 tỷ USD đổ vào. Thanh khoản thị trường kỳ vọng tăng 30-50%. VN-Index mục tiêu >1.950 điểm.

Lợi thế cạnh tranh

Phong cách đầu tư: CYCLICAL

Điểm hào kinh tế: 50

SSI là công ty chứng khoán hàng đầu và lâu đời nhất Việt Nam (24 năm). Lợi thế: (1) Thương hiệu số 1 ngành CK; (2) Thị phần môi giới lớn nhất; (3) Mạng lưới khách hàng tổ chức & cá nhân rộng; (4) Năng lực tự doanh & IB mạnh; (5) Đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Rào cản: giấy phép CK & uy tín thương hiệu. Tuy nhiên KD phụ thuộc chu kỳ TTCK, doanh thu tự doanh chiếm 40% — rủi ro thị trường.

B-FLEX Analysis

Loại hình
CYCLICAL
B-FLEX Score
3.3/5
Đánh giá
THEO DÕI

SSI là đầu ngành CK (I-Score 100) nhưng P/E 15.4x với ROE 11.5% không rẻ. KD phụ thuộc chu kỳ TTCK. FTSE nâng hạng là catalyst. Chờ giá tốt hơn.

Chất lượng tài sản

Tổng TS 93,114 tỷ. Nợ: 53,446 tỷ (vay margin 51,966 tỷ). VCSH: ~39,668 tỷ. VĐL: 24,931 tỷ. Tài sản chủ yếu là danh mục đầu tư CK.

Chất lượng lợi nhuận

LNST TTM: 4,542 tỷ. Cơ cấu DTT: tự doanh 40%, margin lending 33%, môi giới 19%. Doanh thu tự doanh (FVTPL) phụ thuộc diễn biến thị trường. Margin lending & môi giới tương đối ổn định. ROE 11.5% thấp.

F-Score & BS-Score Review

F-Score review

F-Score 70/100 (trung bình). LN dương, nhưng ROE 11.5% thấp. CK có đặc thù KD khác DN SX.

BS-Score review

BS-Score 5/65 (7.7%). Tài sản chủ yếu là danh mục CK, biến động theo thị trường.

Định giá

Phương phápGiá trịGhi chú
P/B30,200đP/B 1.8x. Target 1.9x cho đầu ngành CK.
P/E TTM29,150đP/E 15.4x. Target P/E 16x hợp lý cho đầu ngành.

Chất xúc tác

Kịch bản tăng giá

TTCK bùng nổ + FTSE nâng hạng
Giá mục tiêu
35,000đ
Upside
25%

LNST 2026E ~6,000 tỷ (+32%). EPS 2,405đ. P/B 2.2x = 35,000đ.

TTCK hồi phục mạnh, FTSE nâng hạng, volume GD tăng. LNST 6,000 tỷ. Target 35,000 (+25%).

Giả định chính:

Kịch bản giảm giá & Rủi ro

TTCK suy giảm + tự doanh lỗ
Giá mục tiêu
22,000đ
Downside
-22%

LNST 2026E ~3,500 tỷ. EPS 1,405đ. P/B 1.4x = 22,000đ.

TTCK suy giảm, tự doanh lỗ. Downside 22%.

Giả định chính:

← Dashboard