FTSE Russell nâng hạng VN từ Frontier lên Emerging Market tháng 9/2026. Đây là catalyst cực mạnh: dòng vốn passive ước tính >1 tỷ USD đổ vào. Thanh khoản thị trường kỳ vọng tăng 30-50%. VN-Index mục tiêu >1.950 điểm.
Phong cách đầu tư: CYCLICAL
Điểm hào kinh tế: 50
SSI là công ty chứng khoán hàng đầu và lâu đời nhất Việt Nam (24 năm). Lợi thế: (1) Thương hiệu số 1 ngành CK; (2) Thị phần môi giới lớn nhất; (3) Mạng lưới khách hàng tổ chức & cá nhân rộng; (4) Năng lực tự doanh & IB mạnh; (5) Đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Rào cản: giấy phép CK & uy tín thương hiệu. Tuy nhiên KD phụ thuộc chu kỳ TTCK, doanh thu tự doanh chiếm 40% — rủi ro thị trường.
SSI là đầu ngành CK (I-Score 100) nhưng P/E 15.4x với ROE 11.5% không rẻ. KD phụ thuộc chu kỳ TTCK. FTSE nâng hạng là catalyst. Chờ giá tốt hơn.
Tổng TS 93,114 tỷ. Nợ: 53,446 tỷ (vay margin 51,966 tỷ). VCSH: ~39,668 tỷ. VĐL: 24,931 tỷ. Tài sản chủ yếu là danh mục đầu tư CK.
LNST TTM: 4,542 tỷ. Cơ cấu DTT: tự doanh 40%, margin lending 33%, môi giới 19%. Doanh thu tự doanh (FVTPL) phụ thuộc diễn biến thị trường. Margin lending & môi giới tương đối ổn định. ROE 11.5% thấp.
F-Score review
F-Score 70/100 (trung bình). LN dương, nhưng ROE 11.5% thấp. CK có đặc thù KD khác DN SX.
BS-Score review
BS-Score 5/65 (7.7%). Tài sản chủ yếu là danh mục CK, biến động theo thị trường.
| Phương pháp | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| P/B | 30,200đ | P/B 1.8x. Target 1.9x cho đầu ngành CK. |
| P/E TTM | 29,150đ | P/E 15.4x. Target P/E 16x hợp lý cho đầu ngành. |
LNST 2026E ~6,000 tỷ (+32%). EPS 2,405đ. P/B 2.2x = 35,000đ.
TTCK hồi phục mạnh, FTSE nâng hạng, volume GD tăng. LNST 6,000 tỷ. Target 35,000 (+25%).
Giả định chính:
LNST 2026E ~3,500 tỷ. EPS 1,405đ. P/B 1.4x = 22,000đ.
TTCK suy giảm, tự doanh lỗ. Downside 22%.
Giả định chính: