VCB Ngân hàng · THEO_DÕI

Xếp hạng
72.4/100
MUA
Vĩ mô
68.1
Ngành
88.2
Mở rộng
Lợi nhuận
63
Dòng tiền
90
Định giá
40
Thị giá
61700
Giá trị hợp lý
61500
Biên an toàn
-3%
Vốn hóa
-
P/E
15.6
P/B
None

Ngành: Ngân hàng

Điểm ngành
88.2/100
Chu kỳ
Mở rộng
Xác suất mở rộng biên
75%

Trung Quốc gần như cashless society. VN còn 60% giao dịch tiền mặt. Dư địa: NH số + fintech bùng nổ. QR Code tăng 52% giá trị Q1/2026. 60% dân số chưa tiếp cận NH. Tín dụng tăng 16-18%/năm. Đây là ngành có dư địa lớn nhất trong lĩnh vực tài chính.

Lợi thế cạnh tranh

Phong cách đầu tư: VALUE

Điểm hào kinh tế: 80

VCB là ngân hàng TMCP lớn nhất Việt Nam về vốn hóa (~530K tỷ). Lợi thế cạnh tranh rộng: (1) Thương hiệu Vietcombank mạnh nhất ngành NH, gắn với ngoại thương & kiều hối; (2) CASA (tiền gửi không kỳ hạn) cao nhất ngành ~32%, giúp chi phí vốn thấp; (3) Mạng lưới khách hàng doanh nghiệp FDI & xuất nhập khẩu lớn; (4) Tỷ lệ nợ xấu thấp nhất ngành (~1%); (5) Định hướng ngân hàng số, tỷ lệ GD online >95%. VCB là NH được định giá cao nhất VN nhờ chất lượng tài sản & thương hiệu vượt trội.

B-FLEX Analysis

Loại hình
VALUE
B-FLEX Score
3.2/5
Đánh giá
THEO DÕI

VCB là NH chất lượng cao nhất VN (brand, CASA, NPL thấp) nhưng định giá đã phản ánh hết premium: P/E 14.8x, P/B 2.3x, upside chỉ 7%. ROE 15.4% thấp hơn MBB (18.5%). Phù hợp nắm giữ dài hạn, không phải tìm kiếm upside ngắn hạn.

Chất lượng tài sản

Tổng TS 2,550,963 tỷ. Cho vay KH: 1,727,391 tỷ (67.7% TS). Tiền gửi KH: 1,682,032 tỷ. VCSH: 234,031 tỷ. Vốn điều lệ: 83,557 tỷ. Dư nợ cho vay tăng 4.8% QoQ. Dự phòng rủi ro Q1/2026: 2,493 tỷ (tăng gấp 3x so với mức ~800 tỷ các quý trước) — cần theo dõi.

Chất lượng lợi nhuận

LNST TTM: ~35,939 tỷ. NII tăng đều (17,651 tỷ Q1/2026, +29% YoY). NIM 3.37% thấp hơn MBB do VCB bảo thủ hơn trong cho vay. CIR 32.5% cao hơn MBB (24.9%). Dự phòng Q1 tăng đột biến lên 2,493 tỷ (gấp 3x) — cần xác nhận nguyên nhân. LN ổn định, không phụ thuộc bất thường.

F-Score & BS-Score Review

F-Score review

F-Score 76/100 (tốt). LN dương, tăng trưởng đều. ROE ổn định ~15%. OCF dương. Không phát hành thêm CP. F-Score phản ánh đúng sức khỏe.

BS-Score review

BS-Score 5/65 (7.7%) — RẤT THẤP, tương tự MBB. Cách tính BS-Score chưa phù hợp với NH. Tuy nhiên dự phòng Q1 tăng gấp 3x (2,493 tỷ) là tín hiệu cần theo dõi.

Định giá

Phương phápGiá trịGhi chú
P/E TTM62,350đP/E TTM 14.8x. Target P/E 14.5x (sát giá hiện tại).
P/B61,600đP/B 2.3x. Target P/B 2.2x.
ROE-g62,350đROE 15.4% × P/B 2.2x = P/E ~14.3x.

Chất xúc tác

Kịch bản tăng giá

Tín dụng tăng mạnh + CASA cao + dự phòng thấp
Giá mục tiêu
70,000đ
Upside
10%

Tín dụng +16%, NIM 3.6%, dự phòng 1,000 tỷ/Q. LNST 2026E ~42,000 tỷ. EPS 5,025đ. P/B 2.5x = 70,000đ.

VCB hưởng lợi từ dòng vốn ngoại FTSE. NIM cải thiện nhẹ. Upside hạn chế (10%) do P/B 2.5x là vùng kháng cự lịch sử.

Giả định chính:

Kịch bản giảm giá & Rủi ro

Dự phòng tăng + NIM giảm
Giá mục tiêu
55,500đ
Downside
-13%

Dự phòng 2,500 tỷ/Q. NIM 3.2%. LNST 2026E ~33,000 tỷ. EPS 3,950đ. P/B 2.0x = 55,500đ.

Dự phòng Q1/2026 tăng gấp 3x là tín hiệu cảnh báo. Nếu kéo dài, LNST giảm. Target 55,500 (-13%).

Giả định chính:

← Dashboard